Thông tin
Royal Antwerp FC
Contract Period:
34
- Pháp,MaliQuốc gia
-
21AGE
16/02/2005
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
VĐQG Pháp
-
Europa League
Thống kê cầu thủ
- 6/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.25(0.13)Sút bóng
(OT)
- 20.13(17.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 1.25Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.38Cản bóng
- 0.63Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.63Đánh đầu thành công
- 6/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.41(0.06)Sút bóng
(OT)
- 13.65(11.65)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.41Chuyền bóng quan trọng
- 0.65Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.35Rê bóng
- 0.41Bị phạm lỗi
- 0.94Phạm lỗi
- 0.76Cắt bóng
- 0.35Cản bóng
- 0.47Đánh đầu
- 0.47Sai lầm
- 1.24Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 0.12Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 8.5(8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 4/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.55(0)Sút bóng
(OT)
- 13.09(11.36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 0.64Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.36Rê bóng
- 0.64Bị phạm lỗi
- 0.91Phạm lỗi
- 0.36Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.64Đánh đầu
- 0.64Sai lầm
- 0.82Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.27Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL D1
|
St.-Truidense VV |
0 |
0 |
0 |
0
1
|