Thông tin
Bahrain
Contract Period:
-
20
- BahrainQuốc gia
-
33AGE
19/05/1993
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.28 TriệuGiá trị ước tính
-
Giao hữu quốc tế
-
AFC Champions League 2
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
Asian Cup
-
26
-
25-26
-
25
-
23-25
-
22
-
21-23
-
19-21
-
16-19
Thống kê cầu thủ
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 10.75(8.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GCC
|
Al Rayyan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KUW D1
|
Al Kuwait SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KUW D1
|
Al Fahaheel SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARAB CUP
|
Sudan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRQ SL
|
Mosul FC |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIFA WCQL
|
Ả Rập Xê Út |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BHR Cup
|
Sitra |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GC
|
Oman |
0 |
0 |
0 |
0
1
|