Thông tin
Teraktor-Sazi
Contract Period:
20
- IranQuốc gia
-
25AGE
27/10/2001
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
AFC Champions League
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
Thống kê cầu thủ
- 9/9GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.33(0.33)Sút bóng
(OT)
- 26.22(19.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.11Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1.67Bị phạm lỗi
- 0.78Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.11Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
IRN PR
|
Gol Gohar FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACLE
|
Al-Gharafa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRN PR
|
Mobarakeh Sepahan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRN PR
|
Mes Rafsanjan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRN PR
|
Peykan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRN PR
|
Zob Ahan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Al-Sharjah |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRN PR
|
Foolad Khozestan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRN PR
|
Aluminium Arak |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRN PR
|
Gol Gohar FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|