Thông tin
Ajax Amsterdam
Contract Period:
7
- ArgentinaQuốc gia
-
20AGE
19/02/2006
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 67 kgCân nặng
- £10 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
VĐQG Argentina
-
World Cup U20
-
Copa Libertadores
-
Cúp Argentina
-
Siêu Cúp Argentina
-
ARG ISC
-
25-26
-
26
-
25
-
25
-
25
-
25
-
25
-
25
-
24
Thống kê cầu thủ
- 0/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.83(0.33)Sút bóng
(OT)
- 3.67(2.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 11(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 19/22GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 1.59(0.64)Sút bóng
(OT)
- 16.95(11.36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.59Chuyền bóng quan trọng
- 0.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.64Rê bóng
- 1.27Bị phạm lỗi
- 1.14Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2.14Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.82Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.45Đánh đầu thành công
- 6/6GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/10GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.73(0.09)Sút bóng
(OT)
- 4.64(3.64)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 0.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.36Bị phạm lỗi
- 0.27Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.45Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.18Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.55Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ARG D1
|
Gimnasia LP |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIFAWYC
|
Morocco U20 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIFAWYC
|
Mexico U20 |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIFAWYC
|
Nigeria U20 |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIFAWYC
|
U20 Úc |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CLA
|
Racing Club |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Lanus |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARG D1
|
Godoy Cruz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CON CLA
|
Fortaleza CE |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
CA Platense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|