Thông tin
Al Hussein Irbid
Contract Period:
-
13
- JordanQuốc gia
-
33AGE
06/10/1993
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
AFC Champions League 2
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
Asian Cup
-
26
-
26
-
25-26
-
25
-
23-25
-
23
-
22
-
21-23
-
18
Thống kê cầu thủ
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0.33)Sút bóng
(OT)
- 12.33(10.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 1.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.33Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.67(0.5)Sút bóng
(OT)
- 21.83(14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.83Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.83Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.67Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JOR D1
|
Al- Ahli |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JOR D1
|
Al-Jazeera |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACL2
|
Esteghlal Tehran |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACL2
|
Esteghlal Tehran |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Al-Sharjah |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JOR D1
|
Shabab Al Ordon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIFA WCQL
|
Hàn Quốc |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JOR D1
|
Maan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACL2
|
Al-Sharjah |
1 |
0 |
0 |
0
0
|