Thông tin
- Ai CậpQuốc gia
-
28AGE
20/02/1998
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 19/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EGY D1
|
Ceramica Cleopatra FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY LC
|
Petrojet FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY LC
|
Future FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Zamalek |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Al Ahly |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Haras El Hedoud |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Zamalek |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY Cup
|
Pyramids FC |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
EGY LC
|
Al Masry |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY Cup
|
Ghazl El Mahallah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|