Thông tin
Saint-Etienne
Contract Period:
5
- IsraelQuốc gia
-
27AGE
05/10/1999
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 67 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Pháp
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 17/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 18(16.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.17(0)Sút bóng
(OT)
- 17(14.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1.17Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 4.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 6(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 3/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.17(0.17)Sút bóng
(OT)
- 20.5(17.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.83Đánh đầu
- 1.17Sai lầm
- 3.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 1.33(0.67)Sút bóng
(OT)
- 21.67(16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 2.33Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.67Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D2
|
Dunkerque |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRAC
|
Nice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Dunkerque |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Red Star FC 93 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Le Mans |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Guingamp |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Rodez Aveyron |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Cagliari |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Hapoel Haifa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Beitar Jerusalem |
0 |
0 |
0 |
0
1
|