Thông tin
- Ai CậpQuốc gia
-
25AGE
30/07/2001
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ai Cập
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Africa Cup of Nations
-
Thế vận hội Olympic
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
25-26
-
24-25
-
26
-
26
-
25
-
24-26
-
24
-
23-25
-
23
Thống kê cầu thủ
- 21/26GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 1.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 16.5(15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 7.5(7.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Iran |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
El Gounah |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY Cup
|
Tala'ea EI-Gaish |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Future FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Nigeria |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
NBE SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Tala'ea EI-Gaish |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPAF
|
Guinea Bissau |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
El Ismaily |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Tala'ea EI-Gaish |
0 |
0 |
0 |
0
1
|