Thông tin
Al-Fateh SC
Contract Period:
-
50
- Ả Rập Xê ÚtQuốc gia
-
25AGE
04/12/2001
- -Vị trí
- 169 cmChiều cao
- 60 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
AFC Champions League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 10/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 25.8(22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.7Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.1Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.2Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 1.1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 4/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.44(0.33)Sút bóng
(OT)
- 15.89(13.78)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.44Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.44Đánh đầu thành công
- 25/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.15(0)Sút bóng
(OT)
- 27.85(23.62)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.85Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.08Rê bóng
- 0.58Bị phạm lỗi
- 0.81Phạm lỗi
- 0.58Cắt bóng
- 0.38Cản bóng
- 0.73Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.88Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Al-Ettifaq |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Hazm |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Orubah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|