Thông tin
Kaizer Chiefs
Contract Period:
99
- D.R. CongoQuốc gia
-
29AGE
27/07/1997
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nam Phi
-
Hạng hai Pháp
Thống kê cầu thủ
- 23/27GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/27GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SAPL D1
|
AmaZulu |
1 |
0 |
0 |
1
1
|
|
SAPL D1
|
TS Galaxy |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SAPL D1
|
Maritzburg United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CAF Cup
|
Zamalek |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CAF Cup
|
ZESCO United Ndola |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SAPL D1
|
Marumo Gallants |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SAPL D1
|
Stellenbosch FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SAPL D1
|
Polokwane City FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
Sekhukhune United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SAPL D1
|
Orlando Pirates |
1 |
0 |
0 |
0
0
|