Thông tin
Kocaelispor
Contract Period:
32
- Đức,D.R. CongoQuốc gia
-
28AGE
08/04/1998
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Hy Lạp
-
Giao hữu
-
Europa Conference League
-
Hạng hai Đức
-
21-22
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 8/20GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.6(0.25)Sút bóng
(OT)
- 13.6(10.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.65Chuyền bóng quan trọng
- 0.35Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.1Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 0.35Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.65Đánh đầu
- 1.3Sai lầm
- 0.3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.15Đánh đầu thành công
- 33/35GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/20GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 1.5(0.6)Sút bóng
(OT)
- 15.25(10.85)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.85Chuyền bóng quan trọng
- 0.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.2Rê bóng
- 0.95Bị phạm lỗi
- 0.7Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 1.15Đánh đầu
- 1.25Sai lầm
- 0.55Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D1
|
AEL Larisa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
AE Kifisias |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Panserraikos |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
AEL Larisa |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Panaitolikos Agrinio |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Volos NFC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE Cup
|
PAOK Saloniki |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE Cup
|
AEL Larisa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
AE Kifisias |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE Cup
|
Panathinaikos |
1 |
0 |
0 |
0
0
|