Thông tin
FK Nizhny Novgorod
Contract Period:
70
- NgaQuốc gia
-
22AGE
19/04/2004
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 22/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.22(0.09)Sút bóng
(OT)
- 23.65(17.39)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.7Chuyền bóng quan trọng
- 1.04Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 2.39Bị phạm lỗi
- 1.7Phạm lỗi
- 1.13Cắt bóng
- 0.3Cản bóng
- 0.52Đánh đầu
- 0.83Sai lầm
- 1.83Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.57Đánh đầu thành công
- 2/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 9.63(6.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.88Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0.88Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.38Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
- 2/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.57(0.21)Sút bóng
(OT)
- 9.5(5.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.36Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.07Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.43Sai lầm
- 1.07Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
RUS PR
|
Baltika |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Lokomotiv Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Tobol Kostanay |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
FK Makhachkala |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Zenit St.Petersburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS Cup
|
FK Rostov |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS Cup
|
FK Makhachkala |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Radnicki 1923 Kragujevac |
0 |
0 |
0 |
0
1
|