Thông tin
FC Terek Groznyi
Contract Period:
81
- NgaQuốc gia
-
28AGE
18/03/1998
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 21/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.42(0.13)Sút bóng
(OT)
- 22.71(17.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.46Chuyền bóng quan trọng
- 1.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 1.46Bị phạm lỗi
- 1.13Phạm lỗi
- 1.42Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0.29Sai lầm
- 1.38Tắc bóng
- 0.08Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 26/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0.04
0.15
Thẻ phạt
- 0.92(0.08)Sút bóng
(OT)
- 33.88(27.04)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.81Chuyền bóng quan trọng
- 1.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.35Rê bóng
- 1.46Bị phạm lỗi
- 0.92Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.27Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0.92Sai lầm
- 1.73Tắc bóng
- 0.19Bẫy việt vị
- 1.15Đánh đầu thành công
- 14/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.41(0.12)Sút bóng
(OT)
- 31.18(24.53)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.82Chuyền bóng quan trọng
- 1.47Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.65Rê bóng
- 1.12Bị phạm lỗi
- 0.82Phạm lỗi
- 0.35Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 0.59Đánh đầu
- 0.88Sai lầm
- 1.53Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.06Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
RUS PR
|
Spartak Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
PFC Sochi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Akron Togliatti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Gazovik Orenburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
Krylya Sovetov Samara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Spartak Moscow |
0 |
0 |
0 |
1
1
|