Thông tin
Krylya Sovetov Samara
Contract Period:
8
- NgaQuốc gia
-
28AGE
01/02/1998
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 9/18GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.44(0.28)Sút bóng
(OT)
- 14.83(12.06)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.28Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 1.06Bị phạm lỗi
- 0.72Phạm lỗi
- 0.56Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.78Sai lầm
- 0.61Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 0.39Đánh đầu thành công
- 6/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 29(25.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.1Chuyền bóng quan trọng
- 1.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 0.9Phạm lỗi
- 1.1Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 16/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.41(0.23)Sút bóng
(OT)
- 27.77(23.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.36Chuyền bóng quan trọng
- 2.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.32Rê bóng
- 0.95Bị phạm lỗi
- 1.09Phạm lỗi
- 0.32Cắt bóng
- 0.27Cản bóng
- 0.41Đánh đầu
- 0.36Sai lầm
- 1.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.41Đánh đầu thành công
- 16/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.14(0.04)Sút bóng
(OT)
- 24.93(20.36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 1.64Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 1.07Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1.04Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.32Đánh đầu
- 0.64Sai lầm
- 0.79Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.46Đánh đầu thành công
- 6/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.14(0)Sút bóng
(OT)
- 18.33(16.19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.52Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.1Đánh đầu
- 0.43Sai lầm
- 0.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
RUS PR
|
Akron Togliatti |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
Gazovik Orenburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Spartak Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
KamAZ |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
RUS PR
|
Baltika |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
FK Rostov |
1 |
0 |
0 |
0
0
|