| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo trung tâm | 31 | 175 cm | 60 kg | Malaysia |
| Tiền đạo trung tâm | 26 | 184 cm | - | Malaysia |
| Tiền đạo trung tâm | 37 | 184 cm | - | Malaysia |
| Tiền đạo trung tâm | 23 | 171 cm | - | Malaysia |
| Tiền đạo trung tâm | 20 | - | - | Malaysia |
| Tiền đạo cánh trái | 26 | 163 cm | - | Malaysia |
| Tiền đạo cánh trái | 21 | 180 cm | - | Malaysia |
| Tiền đạo cánh phải | 31 | 179 cm | 69 kg | Malaysia |
| Tiền đạo cánh phải | 23 | 178 cm | - | Malaysia |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 183 cm | 71 kg | Malaysia |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 181 cm | - | Malaysia |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | 182 cm | - | Malaysia |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 168 cm | - | Malaysia |
| Tiền vệ trung tâm | 22 | - | - | Malaysia |
| Tiền vệ trung tâm | 31 | 167 cm | - | Malaysia |
| Hậu vệ cánh trái | 24 | 175 cm | - | Malaysia |
| Hậu vệ cánh phải | 30 | 165 cm | - | Malaysia |
| Hậu vệ cánh phải | 23 | - | - | Malaysia |
| Tiền vệ tấn công | 27 | 175 cm | - | Malaysia |
| Tiền vệ tấn công | 32 | 172 cm | - | Malaysia |
| Tiền vệ tấn công | 31 | 182 cm | - | Malaysia |
| Tiền vệ phòng ngự | 24 | 181 cm | - | Malaysia |
| Tiền vệ phòng ngự | 27 | 178 cm | - | Mỹ |
| Thủ môn | 25 | 192 cm | - | Malaysia |
| Thủ môn | 21 | 192 cm | - | Malaysia |

