Thông tin
- Tây Ban Nha,Guinea BissauQuốc gia
-
25AGE
12/10/2001
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £1.6 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
Giao hữu
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 18/28GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/30GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(1)Sút bóng
(OT)
- 19(16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 3.5(2.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 8(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 7.75(6.58)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.25Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.42Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 0/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.29(0)Sút bóng
(OT)
- 5(4.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 0.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.57Rê bóng
- 1.14Bị phạm lỗi
- 0.29Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 0.14Sai lầm
- 0.57Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D2
|
Real Valladolid |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
AD Ceuta |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Burgos CF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Cadiz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Zaragoza |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Cultural Leonesa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Deportivo La Coruna |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Deportivo La Coruna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Real Oviedo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
FC Cartagena |
0 |
0 |
0 |
0
1
|