Thông tin
Shamrock Rovers
Contract Period:
15
- Anh,GhanaQuốc gia
-
24AGE
15/11/2002
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £0.22 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ireland
-
UEFA Champions League
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
26
-
24
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 4/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.44
Thẻ phạt
- 1(0.44)Sút bóng
(OT)
- 14.44(11.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.78Phạm lỗi
- 0.44Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.78Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.11Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.22Đánh đầu thành công
- 12/15GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0.05
0.05
Thẻ phạt
- 0.53(0.16)Sút bóng
(OT)
- 4(2.95)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 0.16Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.53Rê bóng
- 0.53Bị phạm lỗi
- 0.16Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.21Đánh đầu
- 0.79Sai lầm
- 0.16Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.42Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(2)Sút bóng
(OT)
- 0(0)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 10/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 1.13(0.44)Sút bóng
(OT)
- 6.88(4.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 0.19Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.44Rê bóng
- 0.88Bị phạm lỗi
- 1.25Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.56Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 6(4.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.38Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.63Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
IRE PR
|
Sligo Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Drogheda United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Derry City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Waterford United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Drogheda United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Stockport County |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
ENG U21D2
|
U21 Coventry |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Peterborough United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Port Vale |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EFL Trophy
|
U21 Wolves |
1 |
0 |
0 |
0
0
|