Thông tin
Swansea City
Contract Period:
8
- Bờ Biển Ngà,MaliQuốc gia
-
21AGE
18/11/2005
- -Vị trí
- 169 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £12 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Toulon Tournament
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Thụy Điển
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24
Thống kê cầu thủ
- 10/33GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0.03
0.09
Thẻ phạt
- 0.39(0.12)Sút bóng
(OT)
- 16.79(14.39)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.39Chuyền bóng quan trọng
- 0.36Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 1.21Bị phạm lỗi
- 0.27Phạm lỗi
- 0.18Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.39Đánh đầu
- 0.88Sai lầm
- 0.7Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 24(20)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 7/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.88(0.13)Sút bóng
(OT)
- 29.88(26.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.88Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.25Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 2.5Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0.88Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 2.25Đánh đầu
- 2.25Sai lầm
- 2.5Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
- 11/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MR Tourn
|
Democratic Rep Congo U23 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MR Tourn
|
Japan U19 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Middlesbrough |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Sheffield United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Wrexham |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Sheffield Wed. |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Queens Park Rangers |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
INT FRL
|
U21 Hà Lan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Austria Wien |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Red Bull Salzburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|