Thông tin
Stade Lavallois MFC
Contract Period:
10
- Pháp,Ma RốcQuốc gia
-
26AGE
21/03/2000
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 67 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Pháp
-
Cúp Pháp
-
Giao hữu
-
Hạng 2 Hà Lan
-
VĐQG Pháp
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25
-
23-24
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 25/31GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/33GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 13(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/20GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 1(0.25)Sút bóng
(OT)
- 5.75(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.75Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D2
|
FC Rouen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
FC Rouen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Grenoble |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Guingamp |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Nancy |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRAC
|
Guingamp |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRAC
|
Saint Pauloise FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRAC
|
Le Cellier Mauves |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Orleans US 45 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
FC Rouen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|