Thông tin
Stade Ouchy
Contract Period:
-
11
- Thụy SĩQuốc gia
-
22AGE
23/07/2004
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Thụy Sỹ
-
Cúp Thụy Sĩ
Thống kê cầu thủ
- 20/36GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 1(0.53)Sút bóng
(OT)
- 15.14(12.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 0.92Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 1.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.39Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.06Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
FC Luzern |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI Cup
|
St. Gallen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Bellinzona |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
FC Wil 1900 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Yverdon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Aarau |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Neuchatel Xamax |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
FC Wil 1900 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Neuchatel Xamax |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI Cup
|
Young Boys |
0 |
1 |
0 |
0
0
|