Championship Round
XH Đội bóng
1 Nữ Swieqi United Nữ Swieqi United
2 Nữ Mgarr Nữ Mgarr
3 Nữ Birkirkara Nữ Birkirkara
4 Nữ Hibernians Nữ Hibernians
Tr T H B Điểm Ghi Mất +/- T% H% B% Avg G Avg M 6 trận gần đây
9 6 2 1 51 12 4 8 66.7 22.2 11.1 1.3 0.4 B H T T T T ?
9 4 3 2 45 14 12 2 44.4 33.3 22.2 1.6 1.3 T H B B T T ?
9 2 2 5 40 14 17 -3 22.2 22.2 55.6 1.6 1.9 H H T T B B ?
9 1 3 5 39 7 14 -7 11.1 33.3 55.6 0.8 1.6 H H B B B B ?