| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 48 | - | - | Ý |
| Tiền đạo | 23 | - | - | Malta |
| Tiền đạo trung tâm | 21 | - | 73 kg | Malta |
| Tiền đạo trung tâm | 24 | 184 cm | - | Malta |
| Tiền đạo cánh trái | 25 | 184 cm | 76 kg | Malta |
| Tiền đạo cánh phải | 28 | 173 cm | - | Malta |
| Tiền đạo cánh phải | 24 | 175 cm | - | Malta |
| Tiền đạo cánh phải | 29 | 169 cm | - | Malta |
| Tiền đạo cánh phải | 28 | 178 cm | - | Malta |
| Tiền đạo cánh phải | 28 | 185 cm | 76 kg | Malta |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Malta |
| Tiền vệ cánh trái | 31 | 173 cm | - | Malta |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 184 cm | - | Malta |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 190 cm | - | Malta |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 188 cm | - | Malta |
| Hậu vệ trung tâm | 36 | 185 cm | - | Malta |
| Hậu vệ trung tâm | 32 | 184 cm | - | Malta |
| Tiền vệ trung tâm | 28 | 183 cm | - | Malta |
| Tiền vệ trung tâm | 32 | 176 cm | 73 kg | Malta |
| Tiền vệ trung tâm | 31 | 179 cm | - | Malta |
| Hậu vệ cánh trái | 27 | 177 cm | - | Malta |
| Hậu vệ cánh phải | 26 | 178 cm | - | Malta |
| Tiền vệ tấn công | 19 | 182 cm | - | Malta |
| Tiền vệ tấn công | 28 | 183 cm | - | Malta |
| Tiền vệ phòng ngự | 28 | 183 cm | - | Malta |
| Thủ môn | 37 | 186 cm | - | Malta |
| Thủ môn | 19 | 195 cm | - | Malta |
| Thủ môn | 25 | 197 cm | - | Malta |
| Thủ môn | 24 | - | - | Malta |

