Thông tin
Club Brugge
Contract Period:
67
- Senegal,PhápQuốc gia
-
21AGE
22/09/2005
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng hai Pháp
-
UEFA Champions League
-
Cúp Bỉ
-
VĐQG Pháp
-
Cúp Pháp
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 8/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.3Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.65(0.13)Sút bóng
(OT)
- 12.83(11.52)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.61Chuyền bóng quan trọng
- 0.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.65Rê bóng
- 1.17Bị phạm lỗi
- 0.26Phạm lỗi
- 0.09Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.78Đánh đầu
- 0.96Sai lầm
- 0.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.09Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/11GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.91(0.36)Sút bóng
(OT)
- 11.55(10)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.73Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.09Rê bóng
- 0.82Bị phạm lỗi
- 0.36Phạm lỗi
- 0.09Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1.18Sai lầm
- 0.18Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/28GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.64(0.29)Sút bóng
(OT)
- 7.75(6.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.46Chuyền bóng quan trọng
- 0.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.89Rê bóng
- 0.79Bị phạm lỗi
- 0.18Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.46Đánh đầu
- 1.04Sai lầm
- 0.43Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.04Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.09(0.09)Sút bóng
(OT)
- 3.82(3.45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.09Chuyền bóng quan trọng
- 0.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.55Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.36Phạm lỗi
- 0.09Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.18Đánh đầu
- 0.64Sai lầm
- 0.45Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.18Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 1(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL D1
|
Saint Gilloise |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Marseille |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Barcelona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
AS Monaco |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Amiens SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Marseille |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRAC
|
Angers SCO |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Paris Saint Germain |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Nice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|