Thông tin
Middlesbrough
Contract Period:
20
- SenegalQuốc gia
-
25AGE
28/05/2001
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Europa Conference League
-
Europa League
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 5/28GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.32(0.11)Sút bóng
(OT)
- 4.14(2.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 0.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.39Phạm lỗi
- 0.04Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.36Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0.6(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/33GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.67
Thẻ phạt
- 1.67(1)Sút bóng
(OT)
- 9.33(6.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 2.67Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.33Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Oxford United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Ipswich |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Southampton |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
West Bromwich(WBA) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Zurich |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
FC Astana |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
FC Thun |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
FC Vardar Skopje |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Winterthur |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Servette |
0 |
0 |
0 |
0
1
|