Thông tin
FK Nizhny Novgorod
Contract Period:
8
- Mali,NgaQuốc gia
-
31AGE
10/02/1995
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Nga
-
26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.09
0.18
Thẻ phạt
- 0.18(0)Sút bóng
(OT)
- 26.82(23.27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 1.64Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.36Rê bóng
- 0.55Bị phạm lỗi
- 1.45Phạm lỗi
- 1.18Cắt bóng
- 0.27Cản bóng
- 0.55Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.45Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.36Đánh đầu thành công
- 7/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.1(0)Sút bóng
(OT)
- 23.7(20.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 2.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.7Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 1.4Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0.9Sai lầm
- 1.9Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.9Đánh đầu thành công
- 20/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.3
Thẻ phạt
- 0.35(0)Sút bóng
(OT)
- 41(30.95)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 1.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.55Rê bóng
- 1.15Bị phạm lỗi
- 1.95Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0.55Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.85Sai lầm
- 2.05Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.8Đánh đầu thành công
- 22/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.04
0.35
Thẻ phạt
- 0.52(0.17)Sút bóng
(OT)
- 37.87(30.61)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.39Chuyền bóng quan trọng
- 2.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.78Rê bóng
- 0.96Bị phạm lỗi
- 1.48Phạm lỗi
- 1.39Cắt bóng
- 0.26Cản bóng
- 0.52Đánh đầu
- 0.96Sai lầm
- 2.17Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.87Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
RUS PR
|
Akron Togliatti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
FK Rostov |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
RUS PR
|
Krasnodar FK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
FC Terek Groznyi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|