Thông tin
- MaliQuốc gia
-
24AGE
26/06/2002
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 63 kgCân nặng
- £15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Áo
-
Cúp Pháp
-
Europa Conference League
-
Africa Cup of Nations
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
VĐQG Bỉ
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-26
-
24-25
-
23-25
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 27/29GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 1.76(0.48)Sút bóng
(OT)
- 50.07(43.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.31Chuyền bóng quan trọng
- 2.86Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 1.1Rê bóng
- 1.48Bị phạm lỗi
- 1.21Phạm lỗi
- 1.38Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.9Đánh đầu
- 1.86Sai lầm
- 2.97Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.07Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.75(0)Sút bóng
(OT)
- 42(33.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 3.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 1.75Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.8(0)Sút bóng
(OT)
- 21.6(16.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.8Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 1.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 1.4Sai lầm
- 1.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 9/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 1.1(0.3)Sút bóng
(OT)
- 16.7(12.1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 0.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.7Bị phạm lỗi
- 0.7Phạm lỗi
- 0.3Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 1.4Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Stade Brestois |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Angers SCO |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Strasbourg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Stade Rennais FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Marseille |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
AS Monaco |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Lorient |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Marseille |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Dundee United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
FC Blau Weiss Linz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|