Thông tin
Austria Wien
Contract Period:
30
- ÁoQuốc gia
-
31AGE
06/08/1995
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Áo
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 32/32GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUT D1
|
TSV Hartberg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Sturm Graz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
LASK Linz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Grazer AK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
SV Ried |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Sturm Graz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
TSV Hartberg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
LASK Linz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Banik Ostrava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Banik Ostrava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|