| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
53 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
|
| Tiền đạo |
17 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo trung tâm |
33 |
183 cm |
75 kg |
Pháp |
| Tiền đạo trung tâm |
26 |
184 cm |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo cánh trái |
20 |
181 cm |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo cánh phải |
22 |
188 cm |
- |
Honduras |
| Tiền đạo cánh phải |
27 |
175 cm |
- |
Hà Lan |
| Tiền đạo cánh phải |
18 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ |
19 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ |
20 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ |
18 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ |
17 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ |
18 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ |
17 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ |
18 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ |
33 |
191 cm |
- |
Martinique |
| Hậu vệ |
35 |
187 cm |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ |
16 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ |
18 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ |
17 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ trung tâm |
18 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ trung tâm |
22 |
186 cm |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ trung tâm |
23 |
195 cm |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ trung tâm |
30 |
182 cm |
- |
Na Uy |
| Tiền vệ trung tâm |
38 |
182 cm |
72 kg |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ trung tâm |
25 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ trung tâm |
19 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ cánh trái |
22 |
182 cm |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ cánh trái |
20 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ cánh phải |
25 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ tấn công |
27 |
172 cm |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ phòng ngự |
33 |
181 cm |
71 kg |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ phòng ngự |
32 |
183 cm |
72 kg |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ phòng ngự |
25 |
- |
- |
Senegal |
| Tiền vệ phòng ngự |
34 |
183 cm |
72 kg |
Mali |
| Tiền vệ phòng ngự |
20 |
178 cm |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Thủ môn |
28 |
183 cm |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Thủ môn |
18 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Thủ môn |
18 |
- |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Thủ môn |
2025 |
196 cm |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Thủ môn |
25 |
194 cm |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |