Thông tin
St. Pauli
Contract Period:
-
2
- Hy LạpQuốc gia
-
30AGE
12/09/1996
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
23-24
-
22-23
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
21
Thống kê cầu thủ
- 31/31GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0.03
0.19
Thẻ phạt
- 1(0.32)Sút bóng
(OT)
- 50.97(42.39)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.32Chuyền bóng quan trọng
- 4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.35Rê bóng
- 0.94Bị phạm lỗi
- 0.77Phạm lỗi
- 0.61Cắt bóng
- 0.26Cản bóng
- 0.16Đánh đầu
- 0.68Sai lầm
- 1.55Tắc bóng
- 0.29Bẫy việt vị
- 0.71Đánh đầu thành công
- 33/33GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 1.36(0.27)Sút bóng
(OT)
- 40.7(32.45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.39Chuyền bóng quan trọng
- 2.91Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.09Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.82Bị phạm lỗi
- 0.88Phạm lỗi
- 0.58Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 0.36Đánh đầu
- 0.82Sai lầm
- 2.3Tắc bóng
- 0.24Bẫy việt vị
- 0.88Đánh đầu thành công
- 12/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.18Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.94(0.18)Sút bóng
(OT)
- 30.47(22.65)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.71Chuyền bóng quan trọng
- 1.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.12Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.41Bị phạm lỗi
- 0.24Phạm lỗi
- 0.76Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.12Đánh đầu
- 0.71Sai lầm
- 1.71Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 0.47Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/30GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.97(0.2)Sút bóng
(OT)
- 33.03(25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.87Chuyền bóng quan trọng
- 2.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.27Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.2Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 0.47Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 2(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D1
|
Werder Bremen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
VfB Stuttgart |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Monchengladbach |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GERC
|
Hoffenheim |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Werder Bremen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Eintracht Frankfurt |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Werder Bremen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
St. Pauli |
0 |
0 |
1 |
0
0
|