Thông tin
Inter Milan
Contract Period:
25
- Thụy Sĩ,NigeriaQuốc gia
-
31AGE
19/07/1995
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 91 kgCân nặng
- £17 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Ý
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
FIFA Club World Cup
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp FA
-
UEFA Nations League
-
Siêu Cúp Anh
-
Euro 2024
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
UEFA Super Cup
-
VĐQG Đức
-
Europa League
-
Siêu cúp Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
25-26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
17-18
-
15-17
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Úc |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Como |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Lecce |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
US Sassuolo Calcio |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Borussia Dortmund |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Genoa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Como |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Lazio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Thụy Điển |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Kosovo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|