Thông tin
Krasava ENY Ypsonas FC
Contract Period:
23
- Argentina,ÝQuốc gia
-
33AGE
06/05/1993
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.18 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Síp
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Argentina
-
25-26
-
21-22
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
16
Thống kê cầu thủ
- 20/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.26(0.09)Sút bóng
(OT)
- 11.17(9.48)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.09Chuyền bóng quan trọng
- 0.61Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.09Bị phạm lỗi
- 0.65Phạm lỗi
- 0.65Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.39Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 4/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0)Sút bóng
(OT)
- 16(11.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.22Rê bóng
- 0.56Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 1.89Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0.22Sai lầm
- 1.56Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.11Đánh đầu thành công
- 2/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.07
0
Thẻ phạt
- 0.29(0)Sút bóng
(OT)
- 9.93(7.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.21Bị phạm lỗi
- 0.14Phạm lỗi
- 0.86Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.21Đánh đầu
- 0.07Sai lầm
- 0.71Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.36Đánh đầu thành công
- 16/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.06
0.29
Thẻ phạt
- 0.82(0.41)Sút bóng
(OT)
- 27.06(19.47)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.06Chuyền bóng quan trọng
- 0.88Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 1.06Bị phạm lỗi
- 1.47Phạm lỗi
- 2.76Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.18Đánh đầu
- 0.76Sai lầm
- 2.94Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.24Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 6(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CYP D1
|
Akritas Chloraka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Akritas Chloraka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Anorthosis Famagusta FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
AEL Limassol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Anorthosis Famagusta FC |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
CYP D1
|
AEL Limassol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Olympiakos Nicosia FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Omonia Aradippou |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Omonia 29is Maiou |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Apollon Limassol FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|