Manuel Emilio Palacios Murillo info
Thông tin
Dingnan Ganlian
Contract Period:
-
7
- ColombiaQuốc gia
-
33AGE
13/02/1993
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 88 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Trung Quốc
-
VĐQG Trung Quốc
-
Cúp FA Trung Quốc
-
K-League Hàn Quốc
-
AFC Champions League
-
VĐQG Colombia
-
26
-
25
-
24
-
24
-
23
-
22
-
21
-
21
-
20
-
17
Thống kê cầu thủ
- 4/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/30GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 1.77(0.63)Sút bóng
(OT)
- 23.27(17.9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.67Chuyền bóng quan trọng
- 1.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 3Rê bóng
- 1.43Bị phạm lỗi
- 1.37Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.73Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.13Đánh đầu thành công
- 14/15GS/GP
- 0.47(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 2.33(1.33)Sút bóng
(OT)
- 19.07(15.53)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.87Rê bóng
- 1.07Bị phạm lỗi
- 1.2Phạm lỗi
- 0.47Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.47Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.93Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.53Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/28GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 1.68(0.75)Sút bóng
(OT)
- 12.68(9.64)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.89Chuyền bóng quan trọng
- 0.36Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2.57Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.18Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.11Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.82Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.64Đánh đầu thành công
- 10/30GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 0.85(0.65)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 0.04Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.12Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.04Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.12Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.04Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/25GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHA CSL
|
Shandong Taishan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Shenzhen Xinpengcheng |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Shenzhen Xinpengcheng |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Qingdao Hainiu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Beijing Guoan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Yunnan Yukun |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Changchun Yatai |
1 |
0 |
0 |
0
0
|