Thông tin
Rubin Kazan
Contract Period:
18
- NgaQuốc gia
-
25AGE
27/05/2001
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
21-22
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 10(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.29(0.14)Sút bóng
(OT)
- 4.86(3.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 0.57Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.29Sai lầm
- 0.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 3/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.88(0.38)Sút bóng
(OT)
- 9.13(6.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 1.13Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 3/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 9.11(5.89)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 0.22Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.11Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 0.22Đánh đầu
- 0.89Sai lầm
- 0.44Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.44Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
RUS PR
|
FK Makhachkala |
0 |
0 |
0 |
0
1
|