Thông tin
Barcelona
Contract Period:
22
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
19AGE
26/05/2007
- -Vị trí
- 193 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £30 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Siêu cúp Tây Ban Nha
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
UEFA Champions League
-
25-26
-
24-25
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 9/22GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.23
Thẻ phạt
- 0.32(0.09)Sút bóng
(OT)
- 26.86(24.73)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.23Chuyền bóng quan trọng
- 0.73Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.73Phạm lỗi
- 0.55Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.32Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1.23Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.68Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.67
Thẻ phạt
- 0.67(0.33)Sút bóng
(OT)
- 53.33(49.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 2.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 17(14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 1.5(1)Sút bóng
(OT)
- 38(33.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 2.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1.75Bị phạm lỗi
- 1.75Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.25Đánh đầu thành công
- 2/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0.33)Sút bóng
(OT)
- 21.83(19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Iraq |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Valencia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Síp |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Newcastle United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA CUP
|
Atletico Madrid |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Villarreal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Levante |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Girona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Mallorca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA CUP
|
CD Guadalajara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|