Thông tin
Saint Gilloise
Contract Period:
20
- Thụy Sĩ,CameroonQuốc gia
-
22AGE
27/03/2004
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
UEFA Champions League
Thống kê cầu thủ
- 5/16GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.94(0.5)Sút bóng
(OT)
- 8.38(6.81)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.44Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.94Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.81Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.63Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0.33)Sút bóng
(OT)
- 6(4.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.6(0.2)Sút bóng
(OT)
- 6(4.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 0.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.6Đánh đầu
- 0.4Sai lầm
- 0.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL D1
|
Anderlecht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Zulte Waregem |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Iceland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Club Brugge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Newcastle United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Westerlo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Oud Heverlee Leuven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Rochefort |
1 |
0 |
0 |
0
0
|