Thông tin
Huachipato
Contract Period:
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
40AGE
18/02/1986
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 83 kgCân nặng
- £0.54 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 23/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.46(0.08)Sút bóng
(OT)
- 55.96(48.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.21Bị phạm lỗi
- 0.46Phạm lỗi
- 1.75Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.08Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0.42Bẫy việt vị
- 1.92Đánh đầu thành công
- 10/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.42(0.17)Sút bóng
(OT)
- 44.67(36.58)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.42Bị phạm lỗi
- 0.42Phạm lỗi
- 1.67Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.17Sai lầm
- 0.92Tắc bóng
- 0.67Bẫy việt vị
- 2.42Đánh đầu thành công
- 19/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.05
0.16
Thẻ phạt
- 0.21(0.11)Sút bóng
(OT)
- 42.89(35.32)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.26Chuyền bóng quan trọng
- 4.84Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.21Bị phạm lỗi
- 0.79Phạm lỗi
- 1.68Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.16Đánh đầu
- 0.16Sai lầm
- 1.21Tắc bóng
- 0.47Bẫy việt vị
- 3.32Đánh đầu thành công