Thông tin
- Cộng hòa SécQuốc gia
-
28AGE
25/11/1998
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.325 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 34/34GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 33/35GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.03(0)Sút bóng
(OT)
- 0.4(0.26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.03Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.03Bị phạm lỗi
- 0.11Phạm lỗi
- 0.03Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.06Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.03Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.06Đánh đầu thành công
- 34/35GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/15GS/GP
- 0.27(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
FK MAS Taborsko |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Mlada Boleslav |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
SK Sigma Olomouc |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Teplice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Slavia Praha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
FC Viktoria Plzen |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Mlada Boleslav |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Vyskov |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Mlada Boleslav |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Pardubice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|