Thông tin
- ÁoQuốc gia
-
25AGE
12/03/2001
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.22 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Thụy Sỹ
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 20/35GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 1.83(0.86)Sút bóng
(OT)
- 8.74(5.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 0.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.31Rê bóng
- 1.2Bị phạm lỗi
- 0.77Phạm lỗi
- 0.09Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 1.11Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.63Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI CL
|
Stade Ouchy |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Stade Nyonnais |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
FC Rapperswil-Jona |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Yverdon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Bellinzona |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Basel |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Yverdon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Bellinzona |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
FC Rapperswil-Jona |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
Neuchatel Xamax |
1 |
0 |
0 |
0
0
|