Thông tin
- SloveniaQuốc gia
-
23AGE
23/12/2003
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £1.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG UAE
-
Giao hữu quốc tế
-
Giao hữu
-
FIFA Club World Cup
-
VĐQG Slovenia
-
Europa Conference League
-
25-26
-
26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 60.2(54)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 1.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 1.2Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 30(24)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 1Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 24/26GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UAE LP
|
Al-Dhafra |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Hungary |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Al Wahda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Baniyas |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SLO D1
|
Radomlje |
2 |
0 |
0 |
0
0
|