Thông tin
GKS Katowice
Contract Period:
10
- Ba LanQuốc gia
-
24AGE
13/01/2002
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 5/28GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.21(0.11)Sút bóng
(OT)
- 1.61(1.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.04Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.21Bị phạm lỗi
- 0.04Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.04Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.04Đánh đầu thành công
- 4/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL PR
|
Pogon Szczecin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Gornik Zabrze |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL Cup
|
Jagiellonia Bialystok |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Korona Kielce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Puszcza Niepolomice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Pol L3
|
Rewal |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Lech Poznan |
0 |
0 |
0 |
1
0
|