Marcelo Luciano Estigarribia info
Thông tin
Union Santa Fe
Contract Period:
19
- ArgentinaQuốc gia
-
31AGE
10/04/1995
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Argentina
-
Cúp Argentina
-
Copa Sudamericana
-
VĐQG Chilê
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
26
-
25
-
25
-
22
Thống kê cầu thủ
- 15/17GS/GP
- 0.24(0.12)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.35
Thẻ phạt
- 3.29(1.18)Sút bóng
(OT)
- 21.12(12.18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.88Chuyền bóng quan trọng
- 0.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.12Rê bóng
- 0.71Bị phạm lỗi
- 1.65Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.47Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.59Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 5.47Đánh đầu thành công
- 17/28GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 1.75(0.54)Sút bóng
(OT)
- 15.5(9.68)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.82Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.46Rê bóng
- 0.64Bị phạm lỗi
- 1.11Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.21Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.32Đánh đầu thành công
- 28/38GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.18Kiến tạo
-
0.03
0.13
Thẻ phạt
- 1.92(0.63)Sút bóng
(OT)
- 17.58(9.92)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.97Chuyền bóng quan trọng
- 0.34Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.16Rê bóng
- 0.68Bị phạm lỗi
- 1.39Phạm lỗi
- 0.21Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.95Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.68Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4.76Đánh đầu thành công
- 23/24GS/GP
- 0.29(0.04)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 1.96(0.71)Sút bóng
(OT)
- 21.96(12.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.92Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.58Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.58Đánh đầu
- 1.63Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4.25Đánh đầu thành công
- 2/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0.17)Sút bóng
(OT)
- 5.83(2.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0.83Sai lầm
- 0.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ARG D1
|
Belgrano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Independiente Rivadavia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Newells Old Boys |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Estudiantes La Plata |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Deportivo Riestra |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ARG D1
|
Instituto |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Sarmiento Junin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Aldosivi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Gimnasia Mendoza |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ARG D1
|
Newells Old Boys |
0 |
0 |
0 |
0
1
|