Thông tin
Madagascar
Contract Period:
- Madagascar,PhápQuốc gia
-
31AGE
26/07/1995
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Hạng hai Pháp
-
Liên đoàn Pháp
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
23-25
-
16-17
-
16-17
-
15-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL D1
|
Sporting Charleroi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
La Louviere |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Anderlecht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Gent |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Hertha BSC Berlin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
St.-Truidense VV |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Cercle Brugge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Zulte Waregem |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
BEL D1
|
KV Mechelen |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
WCPAF
|
Chad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|