Thông tin
Wolfsberger AC
Contract Period:
30
- ÁoQuốc gia
-
23AGE
02/07/2003
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Áo
-
Cúp Áo
-
Europa League
Thống kê cầu thủ
- 17/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Metalist 1925 Kharkiv |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
FC Trenkwalder Admira |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
SV Ried |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Rheindorf Altach |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
FC Blau Weiss Linz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Grazer AK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Grazer AK |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
AUT CUP
|
Red Bull Salzburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Rheindorf Altach |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Austria Wien |
0 |
0 |
0 |
0
1
|