Thông tin
- Thụy SĩQuốc gia
-
32AGE
28/06/1994
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Thụy Sỹ
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Cúp Thụy Sĩ
Thống kê cầu thủ
- 35/35GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.37(0)Sút bóng
(OT)
- 37.86(30.91)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.31Chuyền bóng quan trọng
- 2.26Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 0.97Phạm lỗi
- 0.74Cắt bóng
- 0.46Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.54Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.06Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI SL
|
Grasshoppers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Bellinzona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Stade Nyonnais |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Stade Ouchy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Yverdon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Vaduz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Neuchatel Xamax |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI CL
|
FC Wil 1900 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|