Thông tin
Rapid Wien
Contract Period:
7
- Úc,ÝQuốc gia
-
25AGE
23/08/2001
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- 63 kgCân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Áo
-
Cúp Áo
-
Europa Conference League
-
VĐQG Úc
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
VĐQG Scotland
-
AFC Champions League
-
Asian Cup
-
Thế vận hội Olympic
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24
-
23-25
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-23
-
21-22
-
21
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Pardubice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
FAC Team Fur Wien |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Sturm Graz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
FC Trenkwalder Admira |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Grazer AK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
WSG Wattens |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Melbourne Victory FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Sydney FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Brisbane Roar FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Wellington Phoenix |
1 |
0 |
0 |
0
0
|