Thông tin
Roda JC Kerkrade
Contract Period:
3
- Hà LanQuốc gia
-
28AGE
25/04/1998
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.275 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
VĐQG Hà Lan
-
25-26
-
23-24
-
25-26
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 38/38GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.47(0.16)Sút bóng
(OT)
- 62.08(52.42)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 4.79Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.16Rê bóng
- 0.37Bị phạm lỗi
- 0.42Phạm lỗi
- 0.84Cắt bóng
- 1.08Cản bóng
- 0.11Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 32/37GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.25(0.08)Sút bóng
(OT)
- 42.38(36.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 4.63Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.04Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 1.42Cắt bóng
- 1.21Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.21Sai lầm
- 0.92Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 1.83Đánh đầu thành công
- 9/27GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.11(0.07)Sút bóng
(OT)
- 23.67(19.22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.07Chuyền bóng quan trọng
- 1.78Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.11Bị phạm lỗi
- 0.22Phạm lỗi
- 0.89Cắt bóng
- 0.59Cản bóng
- 0.04Đánh đầu
- 0.15Sai lầm
- 0.78Tắc bóng
- 0.19Bẫy việt vị
- 0.89Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
VV Chevremont |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
FC Eindhoven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Willem II |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOLC
|
Go Ahead Eagles |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
FC Dordrecht 90 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
Academico Viseu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Por U23
|
Estrela FC U23 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|