Marco Tulio Oliveira Lemos info
Thông tin
Kyoto Sanga
Contract Period:
-
11
- BrazilQuốc gia
-
28AGE
13/03/1998
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
-
VĐQG Úc
-
26
-
25
-
24
-
25
-
25
-
24
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 13/13GS/GP
- 0.38(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 3.15(1.08)Sút bóng
(OT)
- 24.08(16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.23Chuyền bóng quan trọng
- 0.46Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.15Rê bóng
- 0.54Bị phạm lỗi
- 0.46Phạm lỗi
- 0.38Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 1.15Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.08Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.23Đánh đầu thành công
- 15/18GS/GP
- 0.39(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.22Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 1.94(1)Sút bóng
(OT)
- 15.17(10.78)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.89Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.28Rê bóng
- 0.39Bị phạm lỗi
- 0.56Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 22/29GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.21Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 2.17(0.59)Sút bóng
(OT)
- 16.72(11.07)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.48Chuyền bóng quan trọng
- 0.34Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.48Rê bóng
- 0.28Bị phạm lỗi
- 0.69Phạm lỗi
- 0.31Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.93Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.79Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.41Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0.67(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/11GS/GP
- 0.45(0.18)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.36Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 4.09(1.55)Sút bóng
(OT)
- 29.09(20.82)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.27Chuyền bóng quan trọng
- 0.91Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.64Rê bóng
- 1.27Bị phạm lỗi
- 0.73Phạm lỗi
- 0.45Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.55Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.73Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.64Đánh đầu thành công
- 26/28GS/GP
- 0.36(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 2.18(1.04)Sút bóng
(OT)
- 20.75(15.93)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.89Chuyền bóng quan trọng
- 0.57Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.11Rê bóng
- 0.71Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 0.36Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 1.07Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.96Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
Shimizu S-Pulse |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Nagoya Grampus Eight |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Cerezo Osaka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Avispa Fukuoka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Vissel Kobe |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Vissel Kobe |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Kashima Antlers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Sanfrecce Hiroshima |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Albirex Niigata |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Gamba Osaka |
2 |
0 |
0 |
0
0
|