Thông tin
Al-Duhail
Contract Period:
-
6
- ÝQuốc gia
-
34AGE
05/11/1992
- -Vị trí
- 165 cmChiều cao
- 60 kgCân nặng
- £7 TriệuGiá trị ước tính
-
AFC Champions League
-
Euro 2024
-
VĐQG Pháp
-
UEFA Champions League
-
UEFA Nations League
-
Siêu cúp Pháp
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Liên đoàn Pháp
-
International Champions Cup
-
Cúp Pháp
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
17
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15-16
-
15-16
-
15
-
15
-
15
-
14-16
-
14-15
-
14-15
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Al Wahda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al-Wakra |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QAT D1
|
Qatar SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Al Ittihad Jeddah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al-Gharafa |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
QAT D1
|
Al-Shamal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Al Wahda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Al Ahli Jeddah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al-Sadd |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al Rayyan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|