Thông tin
Real Valladolid
Contract Period:
10
- Brazil,Tây Ban NhaQuốc gia
-
30AGE
20/10/1996
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
Giao hữu
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
25-26
-
23-24
-
21-22
-
19-20
-
25
-
24-25
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 12/23GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/16GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 35/38GS/GP
- 0.32(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.23
Thẻ phạt
- 1(0.09)Sút bóng
(OT)
- 9.32(6.23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.41Chuyền bóng quan trọng
- 0.55Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.09Chọc khe
- 0.77Rê bóng
- 1.27Bị phạm lỗi
- 0.55Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 1.05Đánh đầu
- 1.82Sai lầm
- 0.45Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.18Đánh đầu thành công
- 3/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.06
0.12
Thẻ phạt
- 1(0.12)Sút bóng
(OT)
- 3.76(2.53)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.24Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.53Rê bóng
- 0.71Bị phạm lỗi
- 0.47Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 1.12Sai lầm
- 0.24Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.59Đánh đầu thành công
- 8/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 1.03(0.28)Sút bóng
(OT)
- 6.1(4.1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.45Chuyền bóng quan trọng
- 0.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0.48Rê bóng
- 0.76Bị phạm lỗi
- 0.79Phạm lỗi
- 0.24Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.79Đánh đầu
- 0.86Sai lầm
- 0.52Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.41Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/23GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 1.39(0.52)Sút bóng
(OT)
- 8.09(4.91)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.26Chuyền bóng quan trọng
- 0.22Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.52Rê bóng
- 1.13Bị phạm lỗi
- 1.09Phạm lỗi
- 0.09Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.7Đánh đầu
- 1.91Sai lầm
- 0.35Tắc bóng
- 0.09Bẫy việt vị
- 1.83Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D2
|
Leganes |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Malaga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
SD Huesca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Malaga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Deportivo La Coruna |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
SPA D2
|
Almeria |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Colo Colo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Rayo Vallecano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Real Betis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|