Marcos Paulo Mesquita Lopes info
Thông tin
Desportivo de Tondela
Contract Period:
16
- Bồ Đào Nha,BrazilQuốc gia
-
31AGE
28/12/1995
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Liên đoàn Bồ Đào Nha
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
VĐQG Pháp
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Siêu cúp Pháp
-
International Champions Cup
-
Liên đoàn Pháp
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
15-16
-
15
-
14-15
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D1
|
FC Arouca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Moreirense |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Sporting CP |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Gil Vicente |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Santa Clara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
AVS Futebol SAD |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Santa Clara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Santa Clara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
FC Famalicao |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
SL Benfica |
1 |
0 |
0 |
0
0
|